dental caries
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (danh từ không đếm được):
- Sâu răng: Một bệnh lý nhiễm khuẩn phá hủy các mô cứng của răng (men răng và ngà răng), tạo ra các lỗ nhỏ hoặc lỗ hổng trên bề mặt răng. Đây là kết quả của quá trình vi khuẩn trong mảng bám chuyển hóa đường thành axit, làm mất khoáng và phá hủy cấu trúc răng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sugar is a major cause of dental caries. (Đường là một nguyên nhân chính gây ra sâu răng.)
- Regular brushing helps prevent dental caries. (Đánh răng thường xuyên giúp ngăn ngừa sâu răng.)
- The dentist found early signs of dental caries during the check-up. (Nha sĩ phát hiện những dấu hiệu sớm của sâu răng trong lần kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the prevention of dental caries": việc phòng ngừa sâu răng.
- Fluoride toothpaste is crucial for the prevention of dental caries. (Kem đánh răng có fluoride rất quan trọng cho việc phòng ngừa sâu răng.)
"the progression of dental caries": sự tiến triển của sâu răng.
- If untreated, the progression of dental caries can lead to toothache and infection. (Nếu không được điều trị, sự tiến triển của sâu răng có thể dẫn đến đau răng và nhiễm trùng.)
Biến thể và từ gần giống
Caries (n): (thuật ngữ y khoa chung) chỉ sự mục xương hoặc mô cứng, thường được hiểu là sâu răng khi dùng trong nha khoa.
- Dental caries is the most common chronic disease in children. (Sâu răng là bệnh mãn tính phổ biến nhất ở trẻ em.)
Tooth decay (n): (cách nói thông thường) sự hư răng, sâu răng.
- Tooth decay and dental caries mean the same thing. ('Tooth decay' và 'dental caries' có nghĩa giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Tooth decay: sự hư răng, sâu răng.
- Cavity: lỗ sâu răng (thường chỉ lỗ hổng cụ thể đã hình thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ 'dental caries')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ 'dental caries')